Bản dịch của từ 鹤乘轩 trong tiếng Việt

鹤乘轩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

鹤乘轩 (Tính từ)

hè chéng xuān
01

Hạc cưỡi xe; lạm dụng quyền lực; Hạc thừa hiên

一种优雅的建筑或房间,通常用于休闲或社交活动。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹤乘轩

chéng

xuān

鹤
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
Các biến thể:
鶴, 靍, 寉, 䳽, 𩿖, 𪇦
Hình thái radical:
⿰,隺,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép