Bản dịch của từ 鹤嘴锄 trong tiếng Việt

鹤嘴锄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

鹤嘴锄 (Danh từ)

hè zuǐ chú
01

Cuốc chim

一种用于挖掘和翻土的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹤嘴锄

zuǐ

chú

鹤
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
Các biến thể:
鶴, 靍, 寉, 䳽, 𩿖, 𪇦
Hình thái radical:
⿰,隺,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép