Bản dịch của từ 鹤膝风 trong tiếng Việt

鹤膝风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˋhethanh huyền

鹤膝风 (Danh từ)

hè xī fēng
01

Tên một bệnh (膝关节结核或膝关节炎导致的膝部肿大关节积液股胫肌肉消瘦);可译为鹤膝风膝结核/膝关节炎)”。

病名。为结核性膝关节炎、关节水肿等病症。其徵状为关节肿大,股胫肌肉消瘦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹤膝风

fēng

鹤
Bính âm:
【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
Các biến thể:
鶴, 靍, 寉, 䳽, 𩿖, 𪇦
Hình thái radical:
⿰,隺,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶フノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép