Bản dịch của từ 鹤骨鸡肤 trong tiếng Việt
鹤骨鸡肤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hè | ㄏㄜˋ | h | e | thanh huyền |
鹤骨鸡肤 (Tính từ)
【hè gǔ jī fū】
01
Xương hạc, da gà, mô tả người già yếu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹤骨鸡肤
hè
鹤
gǔ
骨
jī
鸡
fū
肤
- Bính âm:
- 【hè】【ㄏㄜˋ】【HẠC】
- Các biến thể:
- 鶴, 靍, 寉, 䳽, 𩿖, 𪇦
- Hình thái radical:
- ⿰,隺,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赫
鶴
焃
䎋
和
㵑
謞
猲
賀
鸖
何
䵱
鹈
䴕
鸸
鹞
䴓
鹪
鹎
鹱
鹮
鹣
鸤
鸶
㱴
䰼
澜
䬾
澻
㠎
憍
蹃
澄
𠁕
諃
遼
仙鹤
白鹤
纸鹤
黄鹤
鹤壁
鹤俸
鹤岗
野鹤
鹤发
鹤山
