Bản dịch của từ 鹦卮 trong tiếng Việt

鹦卮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦卮 (Danh từ)

yīng zhī
01

Tên một loại dụng cụ盛酒 (盛酒的器具) — bình/chén rót rượu cổ (古代酒器)

酒器名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦卮

yīng

zhī

Các từ liên quan

鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
鹦哥舌
卮言
卮词
卮辞
卮酒
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép