Bản dịch của từ 鹦哥娇 trong tiếng Việt

鹦哥娇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦哥娇 (Tính từ)

yīng gē jiāo
01

比喻书法或艺术技巧尚浅不成熟像鹦鹉学舌只能说几句花巧的话可理解为浮巧未深”。

比喻书艺尚未成熟。犹鹦鹉之学人语仅能数句,讨巧而已。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦哥娇

yīng

jiāo

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥緑
鹦哥舌
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
娇丽
娇俏
娇倩
娇傲
娇儿
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép