Bản dịch của từ 鹦哥緑 trong tiếng Việt

鹦哥緑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦哥緑 (Danh từ)

yīng gē lǜ
01

Màu xanh lục (màu xanh như lông vẹt) — xanh cây, xanh tươi

绿色。因与鹦鹉羽毛的颜色相似﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦哥緑

yīng

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥舌
哥们
哥们儿
哥伦布
哥伦比亚
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép