Bản dịch của từ 鹦鹉 trong tiếng Việt

鹦鹉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉 (Danh từ)

yīng wǔ
01

Vẹt; két; chim anh vũ

鸟; 头部圆; 上嘴大; 呈钩状; 下嘴短小; 羽毛美丽,有白、赤、黄、绿等色生活在热带树林里; 吃果实能模仿人说话的声音通称鹦哥

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉

yīng

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép