Bản dịch của từ 鹦鹉冢 trong tiếng Việt

鹦鹉冢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉冢 (Cụm từ)

yīng wú zhǒng
01

葬鹦鹉的坟。特指唐杨玉环葬其宠物白鹦鹉的坟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉冢

yīng

zhǒng

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
冢中枯骨
冢人
冢卿
冢司
冢君
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép