Bản dịch của từ 鹦鹉学语 trong tiếng Việt
鹦鹉学语
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹦鹉学语 (Thành ngữ)
【yīng wǔ xué yǔ】
01
鹦鹉学语:像鹦鹉一样只会模仿别人说话的人;比喻没有主见,只会人云亦云(亦作“鹦鹉学舌”)。可联想为“机械模仿、无独立见解”。
鹦鹉:一种能学人发音的鸟。鹦鹉模仿人学习讲话。比喻没有主见,人云亦云。亦作“鹦鹉学舌”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉学语
yīng
鹦
wǔ
鹉
xué
学
yǔ
语
Các từ liên quan
鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 鸚, 䨉, 𪈤
- Hình thái radical:
- ⿰,婴,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緓
英
軈
锳
瀴
譍
纓
鹰
偀
莺
韺
嘤
鸿
鸥
鹗
鸢
鸹
鸲
鸭
鸸
鹚
鹔
鸷
鹞
歷
磲
薳
㗼
霐
橦
䙕
戰
鼼
薫
閼
邅
鹦鹉
鹦哥
鸮鹦鹉
鹦鹉螺
鹦鹉热
鹦哥绿
鹦鹉学舌
情侣鹦鹉
彩虹鹦鹉
虎皮鹦鹉
