Bản dịch của từ 鹦鹉曲 trong tiếng Việt

鹦鹉曲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉曲 (Cụm từ)

yīng wú qǔ
01

词牌名。一名《黑漆弩》,又名《学士吟》。元白贲词有“侬家鹦鹉洲边住”句﹐故名《鹦鹉曲》。《太平乐府》注正宫。双调五十四字﹐前段四句三仄韵﹐后段四句两仄韵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉曲

yīng

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
曲不离口
曲业
曲中
曲临
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép