Bản dịch của từ 鹦鹉杯 trong tiếng Việt

鹦鹉杯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉杯 (Cụm từ)

yīng wǔ bēi
01

1.一种酒杯。用鹦鹉螺制成。

Ví dụ
02

2.曲名。见唐崔令钦《教坊记》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉杯

yīng

bēi

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
杯中物
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép