Bản dịch của từ 鹦鹉树 trong tiếng Việt

鹦鹉树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉树 (Danh từ)

yīng wǔ shù
01

Cây刺桐 (cây đào lộn hột/mai núi) — một loại cây có hoa đỏ, thân gỗ; gọi theo chữ Hán là 刺桐

刺桐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉树

yīng

shù

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép