Bản dịch của từ 鹦鹉洲 trong tiếng Việt
鹦鹉洲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹦鹉洲 (Danh từ)
【yīng wǔ zhōu】
01
Tên một cù lao (đảo) trên sông Trường Giang, xưa ở phía tây nam thành Vũ Hán (tỉnh Hồ Bắc); nổi tiếng vì truyền thuyết thời Đông Hán liên quan đến nhà thơ Mị Hành và bài phú '鹦鹉赋' — ngày nay do phù sa và nước lũ nên địa hình đã thay đổi, không còn giữ nguyên như xưa.
在今湖北省武汉市西南长江中。相传东汉末江夏太守黄祖长子射在此大会宾客,有人献鹦鹉,祢衡作《鹦鹉赋》,故名。后衡为黄祖所杀,葬此。自汉以后,由于江水冲刷,屡被浸没,今鹦鹉洲已非宋以前故地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉洲
yīng
鹦
wǔ
鹉
zhōu
洲
Các từ liên quan
鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
洲中奴
洲场
洲屿
洲岛
洲沚
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 鸚, 䨉, 𪈤
- Hình thái radical:
- ⿰,婴,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緓
英
軈
锳
瀴
譍
纓
鹰
偀
莺
韺
嘤
鸿
鸥
鹗
鸢
鸹
鸲
鸭
鸸
鹚
鹔
鸷
鹞
歷
磲
薳
㗼
霐
橦
䙕
戰
鼼
薫
閼
邅
鹦鹉
鹦哥
鸮鹦鹉
鹦鹉螺
鹦鹉热
鹦哥绿
鹦鹉学舌
情侣鹦鹉
彩虹鹦鹉
虎皮鹦鹉
