Bản dịch của từ 鹦鹉病 trong tiếng Việt
鹦鹉病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹦鹉病 (Danh từ)
【yīng wǔ bìng】
01
Một bệnh truyền nhiễm cấp tính đường hô hấp do rickettsia gây ra; gây sốt cao, ớn lạnh, nhức đầu, nôn; thường lây từ chim (ví dụ: vẹt, bồ câu, gà, vịt) sang người — gọi tắt là “bệnh vẹt”
病名。一种急性、发热性疾病。为立克次体所引起的呼吸道感染。患者会有发冷、高烧、头痛、呕吐等病症。多由鹦鹉、鸽子、鸡、鸭等传染。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉病
yīng
鹦
wǔ
鹉
bìng
病
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 鸚, 䨉, 𪈤
- Hình thái radical:
- ⿰,婴,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緓
英
軈
锳
瀴
譍
纓
鹰
偀
莺
韺
嘤
鸿
鸥
鹗
鸢
鸹
鸲
鸭
鸸
鹚
鹔
鸷
鹞
歷
磲
薳
㗼
霐
橦
䙕
戰
鼼
薫
閼
邅
鹦鹉
鹦哥
鸮鹦鹉
鹦鹉螺
鹦鹉热
鹦哥绿
鹦鹉学舌
情侣鹦鹉
彩虹鹦鹉
虎皮鹦鹉
