Bản dịch của từ 鹦鹉瘴 trong tiếng Việt

鹦鹉瘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉瘴 (Danh từ)

yīng wǔ zhàng
01

Tên một bệnh (chỉ một loại bệnh truyền thống/độc hại); chữ Hán gợi hình: 鹦鹉 (vẹt) + (khí độc, bệnh dịch) — tức là một bệnh dịch (tên cổ)

病名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉瘴

yīng

zhàng

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
瘴乡
瘴乡恶土
瘴云
瘴厉
瘴川花
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép