Bản dịch của từ 鹦鹉盞 trong tiếng Việt

鹦鹉盞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉盞 (Danh từ)

yīng wú zhǎn
01

1.亦作“鹦鹉盏”。

Ví dụ
02

Một loại chén/cốc hình dáng hoặc trang trí giống họa tiết vẹt (鹦鹉),鹦鹉杯” — chén vẹt (đồ gốm/đồ sành có hoa văn hình vẹt hoặc miệng chén giống mỏ vẹt)

2.鹦鹉杯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉盞

yīng

zhǎn

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép