Bản dịch của từ 鹦鹉笔 trong tiếng Việt

鹦鹉笔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉笔 (Cụm từ)

yīng wú bǐ
01

《后汉书.文苑传下.祢衡》载:祢衡少有才辩,而气刚傲物。孔融荐衡于曹操,操送衡于刘表,表又送之于江夏太守黄祖。祖长子射为章陵太守,与衡善。“射时大会宾客,人有献鹦鹉者,射举卮于衡曰:‘愿先生赋之,以娱嘉宾。’衡揽笔而作,文无加点﹐辞采甚丽。”后因以指祢衡作《鹦鹉赋》的高超文笔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉笔

yīng

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép