Bản dịch của từ 鹦鹉緑 trong tiếng Việt

鹦鹉緑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹦鹉緑 (Danh từ)

yīng wǔ lǜ
01

Rượu ngon, mỹ tửu (từ cổ chỉ loại rượu thơm, hảo hạng)

指美酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉緑

yīng

Các từ liên quan

鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
緑丛
緑丝
緑乳
緑云
緑云衣
鹦
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
鸚, 䨉, 𪈤
Hình thái radical:
⿰,婴,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép