Bản dịch của từ 鹦鹉车 trong tiếng Việt
鹦鹉车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹦鹉车 (Danh từ)
【yīng wǔ chē】
01
Phật giáo: người nghe lời nhưng không hiểu ý tứ, cũng không thực hành (chỉ nghe như vẹt).
佛教语。指对所言不知其旨,亦不能实行的人。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹦鹉车
yīng
鹦
wǔ
鹉
chē
车
Các từ liên quan
鹦卮
鹦哥
鹦哥嘴
鹦哥娇
鹦哥緑
车两
车主
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
- Các biến thể:
- 鸚, 䨉, 𪈤
- Hình thái radical:
- ⿰,婴,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フノ丶丨フノ丶フノ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緓
英
軈
锳
瀴
譍
纓
鹰
偀
莺
韺
嘤
鸿
鸥
鹗
鸢
鸹
鸲
鸭
鸸
鹚
鹔
鸷
鹞
歷
磲
薳
㗼
霐
橦
䙕
戰
鼼
薫
閼
邅
鹦鹉
鹦哥
鸮鹦鹉
鹦鹉螺
鹦鹉热
鹦哥绿
鹦鹉学舌
情侣鹦鹉
彩虹鹦鹉
虎皮鹦鹉
