Bản dịch của từ 鹩 trong tiếng Việt
鹩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | l | iao | thanh sắc |
鹩 (Danh từ)
【liáo】
01
Chim tiêu liêu
鹪鹩:鸟,体长约三寸, 羽毛赤褐色,略有黑褐色斑点,尾羽短,略向上翘以昆虫为主要的食物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
- Các biến thể:
- 鷯, 䨅
- Hình thái radical:
- ⿰,尞,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶丶ノ丨フ一一丨ノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
辽
䣈
嶛
蟧
藔
賿
爒
寮
憭
聊
橑
㝋
鸠
鸴
鹂
鹋
鸩
鹝
鹬
鹡
䴙
鹱
鹪
鸷
聯
㵳
䫏
鞟
𠁜
蟎
鵈
麰
蟝
儢
䩪
礃
鹩哥
鹪鹩
短尾鹩鹛
长嘴鹩鹛
丽星鹩鹛
