Bản dịch của từ 鹪栖 trong tiếng Việt
鹪栖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
鹪栖 (Động từ)
【jiāo qī】
01
Ví von: chim sẻ (鹪鹩) đậu tạm trên một cành để an thân; nghĩa bóng: nơi tạm bợ có thể nương náu, chỗ tạm an
谓鹪鹩以一枝栖身。比喻聊可安身之处。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹪栖
jiāo
鹪
qī
栖
Các từ liên quan
鹪巢蚊睫
鹪明
鹪枝
鹪蚊
鹪螟
栖丘饮谷
栖乌
栖云
栖亩
栖伏
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鷦, 𪆄, 𪆅, 𪇶
- Hình thái radical:
- ⿰,焦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姣
虠
驕
浇
䢒
蕉
茮
艽
簥
鷮
峧
鵁
鹉
鸩
鸴
鹜
鹝
鹲
鹔
鹄
鸯
鹎
鹋
鹞
臊
駹
濱
韕
䯼
曖
䵣
㩓
鞜
䳍
縿
䌍
鹪鹩
灰岩鹪鹛
黄腹鹪莺
