Bản dịch của từ 鹪鸠 trong tiếng Việt

鹪鸠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

鹪鸠 (Danh từ)

jiāo jiū
01

Tên một loài chim nhỏ họ Cu (cận giống bồ câu/guốc). Tên Hán Việt: tiêu cưu (鹪鸠), thường gọi gần là bồ câu rừng hoặc chim guốc nhỏ.

鸟名。鹁鸪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹪鸠

jiāo

jiū

Các từ liên quan

鹪巢蚊睫
鹪明
鹪枝
鹪栖
鹪蚊
鸠七咤
鸠众
鸠僚
鸠僝
鸠僭鹊巢
鹪
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
鷦, 𪆄, 𪆅, 𪇶
Hình thái radical:
⿰,焦,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép