Bản dịch của từ 鹪鹩心 trong tiếng Việt
鹪鹩心
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiāo | ㄐㄧㄠ | j | iao | thanh ngang |
鹪鹩心 (Danh từ)
【jiāo liáo xīn】
01
Tấm lòng tiết giản, ham ít đủ; tâm hồn biết tự mãn, không tham vọng lớn (đạo nghĩa từ truyện《庄子》)
《庄子.逍遥游》:“鹪鹩巢于深林,不过一枝。”后以“鹪鹩心”比喻欲望不高,易于自足的心愿。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹪鹩心
jiāo
鹪
liáo
鹩
xīn
心
Các từ liên quan
鹪巢蚊睫
鹪明
鹪枝
鹪栖
鹪蚊
鹩哥
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
- Bính âm:
- 【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【TIÊU】
- Các biến thể:
- 鷦, 𪆄, 𪆅, 𪇶
- Hình thái radical:
- ⿰,焦,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一一一丨一丶丶丶丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
姣
虠
驕
浇
䢒
蕉
茮
艽
簥
鷮
峧
鵁
鹉
鸩
鸴
鹜
鹝
鹲
鹔
鹄
鸯
鹎
鹋
鹞
臊
駹
濱
韕
䯼
曖
䵣
㩓
鞜
䳍
縿
䌍
鹪鹩
灰岩鹪鹛
黄腹鹪莺
