Bản dịch của từ 鹫岛 trong tiếng Việt
鹫岛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
鹫岛 (Danh từ)
【jiù dǎo】
01
Một tên gọi Phật giáo chỉ núi Linh Cữu (灵鹫山) — núi thiêng trong truyền thuyết, nơi Phật Thích Ca tọa thiền thuyết pháp; thường dùng để chỉ 'đất Phật' hoặc nơi linh thiêng.
指灵鹫山。据传此山居于水中,故称。相传释迦牟尼在此坐禅说法,因用以代称佛地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹫岛
jiù
鹫
dǎo
岛
Các từ liên quan
鹫台
鹫堞
鹫头
鹫室
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【THỨU】
- Các biến thể:
- 鷲, 𩀻, 𩾵, 𪆩
- Hình thái radical:
- ⿱,就,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捄
䊘
䊆
桕
匶
䓘
䅢
䛮
臼
㩆
慦
僦
鸿
鹣
鹛
鸾
鸺
鹜
䴕
鸻
鹯
鸥
鹇
鹲
懤
璬
䕓
曚
蟏
癅
瞨
馣
䨨
㿉
癈
鬂
秃鹫
鹫鸟
兀鹫
鹫科
海鹫
羌鹫
狮鹫
狗鹫
大冠鹫
