Bản dịch của từ 鹫岭 trong tiếng Việt
鹫岭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
鹫岭 (Danh từ)
【jiù lǐng】
01
Núi Chim ưng; tên núi (鹫 = chim kền kền/chim ưng, 岭 = dãy núi/đèo)
1.鹫山。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng ẩn dụ chỉ chùa chiền (nhất là tên núi hoặc nơi có chùa); chỉ nơi thờ tụng Phật
2.借指佛寺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên núi/đỉnh ở trước chùa Linh Ẩn (Hàng Châu) gọi là Phi Lai Phong; gọi theo tên cổ là Linh Cựu/linh điểu (linh vũ) nên gọi là 'Núi Linh Cựu' (Linh Cựu Lĩnh)
3.指杭州灵隐寺前飞来峰。飞来峰又名灵鹫,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹫岭
jiù
鹫
lǐng
岭
Các từ liên quan
鹫台
鹫堞
鹫头
鹫室
岭僥
岭北
岭南
岭南三家
岭南派
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【THỨU】
- Các biến thể:
- 鷲, 𩀻, 𩾵, 𪆩
- Hình thái radical:
- ⿱,就,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捄
䊘
䊆
桕
匶
䓘
䅢
䛮
臼
㩆
慦
僦
鸿
鹣
鹛
鸾
鸺
鹜
䴕
鸻
鹯
鸥
鹇
鹲
懤
璬
䕓
曚
蟏
癅
瞨
馣
䨨
㿉
癈
鬂
秃鹫
鹫鸟
兀鹫
鹫科
海鹫
羌鹫
狮鹫
狗鹫
大冠鹫
