Bản dịch của từ 鹫窟 trong tiếng Việt

鹫窟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

鹫窟 (Danh từ)

jiù kū
01

Một hang đá/nơi thiền định trên núi (tên chỗ: hang đá ở núi 鹫山, truyền rằng là nơi Phật Thích Ca tọa thiền)

鹫山石窟,相传鹫山未至顶三里,有石窟南向,为释加牟尼坐禅之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹫窟

jiù

Các từ liên quan

鹫台
鹫堞
鹫头
鹫室
窟伏
窟儡子
窟垒
窟宅
窟室
鹫
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【THỨU】
Các biến thể:
鷲, 𩀻, 𩾵, 𪆩
Hình thái radical:
⿱,就,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép