Bản dịch của từ 鹫羽 trong tiếng Việt
鹫羽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | j | iu | thanh huyền |
鹫羽 (Danh từ)
【jiù yǔ】
01
Lông/chéo lông của chim kền kền (lông của chim đại bàng/kền kền), thường dùng làm lông mũi tên
1.鹫的羽毛。可制箭羽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ mũi tên; tên (lấy hình ảnh lông vũ của chim kền kền) — ở đây cụ thể là ‘mũi tên’ (cách cổ, mượn hình ảnh lông chim làm tên gọi)
2.借指箭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹫羽
jiù
鹫
yǔ
羽
Các từ liên quan
鹫台
鹫堞
鹫头
鹫室
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【THỨU】
- Các biến thể:
- 鷲, 𩀻, 𩾵, 𪆩
- Hình thái radical:
- ⿱,就,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捄
䊘
䊆
桕
匶
䓘
䅢
䛮
臼
㩆
慦
僦
鸿
鹣
鹛
鸾
鸺
鹜
䴕
鸻
鹯
鸥
鹇
鹲
懤
璬
䕓
曚
蟏
癅
瞨
馣
䨨
㿉
癈
鬂
秃鹫
鹫鸟
兀鹫
鹫科
海鹫
羌鹫
狮鹫
狗鹫
大冠鹫
