Bản dịch của từ 鹫翎 trong tiếng Việt

鹫翎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋjiuthanh huyền

鹫翎 (Danh từ)

jiù líng
01

Lông (vũ) của chim đại bàng/đại bàng mỏ (tức là lông của loài chim ăn thịt lớn) — Hán Việt: 'cữu linh' đọc gần 'kiều linh' (giữ nguyên hình ảnh lông chim lớn, sắc bén).

即鹫羽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹫翎

jiù

líng

Các từ liên quan

鹫台
鹫堞
鹫头
鹫室
翎子
翎扇
翎枝
翎毛
翎管
鹫
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【THỨU】
Các biến thể:
鷲, 𩀻, 𩾵, 𪆩
Hình thái radical:
⿱,就,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丨ノ丶一ノフ丶ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép