Bản dịch của từ 鹬冠 trong tiếng Việt

鹬冠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

鹬冠 (Danh từ)

yù guān
01

Mũ đội có trang trí bằng lông chim bìm (鹬羽) — loại miện cổ, xưa còn gọi là mũ của người nghiên cứu thiên văn

以鹬羽为饰的冠。古时亦为知天文者之冠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹬冠

guān

Các từ liên quan

鹬子
鹬聚
鹬蚌
鹬蚌持争渔翁得利
鹬蚌相争
冠上加冠
冠上履下
冠世
鹬
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
Các biến thể:
鷸, 𨙧
Hình thái radical:
⿰,矞,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép