Bản dịch của từ 鹬鹬 trong tiếng Việt
鹬鹬
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
鹬鹬 (Thán từ)
【yù yù】
01
Từ tượng thanh mô phỏng tiếng kêu của chim bói cá/chim bìm bịp (loại chim nước): tiếng “cắc-cắc”/“yuu yuu” của chim
象声词。水鸟鹬的鸣声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹬鹬
yù
鹬
Các từ liên quan
鹬冠
鹬子
鹬聚
鹬蚌
鹬蚌持争,渔翁得利
鹬蚌相争
鹬蚌相争,坐收渔翁之利
鹬蚌相争,渔人获利
鹬蚌相争,渔翁得利
鹬蚌相危
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DUẬT】
- Các biến thể:
- 鷸, 𨙧
- Hình thái radical:
- ⿰,矞,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬰
䮇
庽
誉
𠓱
矞
藇
饇
谕
蓹
遇
吁
鹩
鸟
鹱
鹠
鹑
鸣
鹝
鸳
鹨
鹦
鹲
鹉
濢
㠚
䳋
魌
鴸
擢
薼
㱆
檄
鴷
謆
擴
鹬鸵
矶鹬
田鹬
姬鹬
丘鹬
泽鹬
林鹬
彩鹬
大滨鹬
翘嘴鹬
