Bản dịch của từ 鹭序鹓行 trong tiếng Việt

鹭序鹓行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

鹭序鹓行 (Tính từ)

lù xù yuān xíng
01

Theo thứ tự; có trật tự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹭序鹓行

yuān

xíng

Các từ liên quan

鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭朋鸥侣
序事
序传
序位
序兴
序分
鹓侣
鹓凤
鹓动鸾飞
鹓墀
鹓实
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
鹭
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
Các biến thể:
鷺, 鴼, 𩁐, 𪀡, 𪆽, 𪇸
Hình thái radical:
⿱,路,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép