Bản dịch của từ 鹭约鸥盟 trong tiếng Việt
鹭约鸥盟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
鹭约鸥盟 (Tính từ)
【lù yuē ōu méng】
01
Kết bạn với chim hạc và chim mòng biển, chỉ cuộc sống ẩn cư
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹭约鸥盟
lù
鹭
yuē
约
ōu
鸥
méng
盟
Các từ liên quan
鹭堠
鹭屿
鹭序
鹭序鸳行
鹭序鹓行
约交
约从
约会
约信
约俭
鸥伴
鸥保
鸥心
鸥情
鸥梦
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 鷺, 鴼, 𩁐, 𪀡, 𪆽, 𪇸
- Hình thái radical:
- ⿱,路,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觮
甪
渌
㟤
㖨
峍
鯥
㪖
熝
輅
麓
路
䴔
鸹
鹅
鸺
鹚
鹫
鸵
鹕
鸨
鸬
䴕
鸟
䃩
䮙
鬆
鎘
蟽
賿
覆
㯻
瞹
㦟
蟴
㜴
白鹭
鹭鸶
苍鹭
池鹭
夜鹭
朱鹭
琵鹭
岩鹭
绿鹭
斑鹭
