Bản dịch của từ 鹭鸶 trong tiếng Việt
鹭鸶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
鹭鸶 (Danh từ)
【lù sī】
01
Cò trắng; quạc
白鹭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vạc
鹭的一种, 羽毛白色, 腿细长, 能涉水捕食鱼虾等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹭鸶
lù
鹭
sī
鸶
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỘ】
- Các biến thể:
- 鷺, 鴼, 𩁐, 𪀡, 𪆽, 𪇸
- Hình thái radical:
- ⿱,路,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一ノフ丶丨フ一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觮
甪
渌
㟤
㖨
峍
鯥
㪖
熝
輅
麓
路
䴔
鸹
鹅
鸺
鹚
鹫
鸵
鹕
鸨
鸬
䴕
鸟
䃩
䮙
鬆
鎘
蟽
賿
覆
㯻
瞹
㦟
蟴
㜴
白鹭
鹭鸶
苍鹭
池鹭
夜鹭
朱鹭
琵鹭
岩鹭
绿鹭
斑鹭
