Bản dịch của từ 鹮嘴鹬 trong tiếng Việt
鹮嘴鹬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huán | ㄏㄨㄢˊ | h | uan | thanh sắc |
鹮嘴鹬 (Danh từ)
【huán zuǐ yù】
01
Chim choắt mỏ dài
一种嘴部形似鹮鸟的鹬鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹮嘴鹬
huán
鹮
zuǐ
嘴
yù
鹬
- Bính âm:
- 【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÀN】
- Các biến thể:
- 䴉, 䴋
- Hình thái radical:
- ⿰,睘,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丨丨一一丨フ一ノフノ丶ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝠
环
锾
䴟
雈
絙
缳
还
㵹
貆
羦
㿪
鹦
鸲
鹐
鸥
鹗
䴖
鸸
鹭
䴓
鹍
鸫
鹁
蹚
鵌
㔑
㵾
釐
艟
嚛
霤
翸
䬖
麲
鞫
朱鹮
大鹮
彩鹮
鹮嘴鹬
白肩黑鹮
