Bản dịch của từ 鹯 trong tiếng Việt
鹯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
鹯 (Danh từ)
【zhān】
01
Chiên (một loại chim dữ nói trong sách cổ.)
古书上指一种猛禽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 鸇, 𩁉, 𪄃, 𪄐, 𪄟, 𪄡, 𪇥, 𪇮
- Hình thái radical:
- ⿰亶鸟
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一ノフ丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驙
薝
占
毡
龪
飦
旃
栴
閚
枬
鱣
蛅
鹚
鹐
鸬
鹳
鹑
鸯
鹩
鸾
鹥
鹟
鹦
鹜
䤿
鄨
䮔
鯒
䩸
繨
䤑
罇
甖
雞
𠐨
㺠
