Bản dịch của từ 鹯视狼顾 trong tiếng Việt

鹯视狼顾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

鹯视狼顾 (Tính từ)

zhān shì láng gù
01

Nhìn tham lam như diều hâu và sói

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹯视狼顾

zhān

shì

láng

Các từ liên quan

鹯芋
鹯雀
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
狼主
狼井
狼亢
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
鹯
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
Các biến thể:
鸇, 𩁉, 𪄃, 𪄐, 𪄟, 𪄡, 𪇥, 𪇮
Hình thái radical:
⿰亶鸟
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一ノフ丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép