Bản dịch của từ 鹰化 trong tiếng Việt

鹰化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰化 (Danh từ)

yīng huà
01

Tên cổ gọi một tháng giữa xuân (chỉ thời gian:仲春之月); trong văn cổ dùng để chỉ tháng giữa mùa xuân (Hán Việt: “ánh hóa” không phải), gợi nhớ theo câu văn cổ

《礼记.月令》:“﹝仲春之月﹞始雨水,桃始华,仓庚鸣,鹰化为鸠。”孔颖达疏引《周书时训》:“惊蛰之日桃始华,又五日仓庚鸣,又五日鹰化为鸠,至秋,则鸠化为鹰。”后遂以“鹰化”代称仲春之月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰化

yīng

huà

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
化为泡影
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép