Bản dịch của từ 鹰厦铁路 trong tiếng Việt
鹰厦铁路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹰厦铁路 (Danh từ)
【yīng shà tiě lù】
01
Đường sắt Đông Trung Quốc nối thành phố Hưng Đàm (鹰潭) ở Giang Tây đến thành phố cảng Hạ Môn (厦门) ở Phúc Kiến; dài khoảng 694 km, hoàn thành 1956, đã điện khí hóa — một tuyến đường sắt huyết mạch vùng Hoa Đông.
从江西鹰潭到福建港口城市厦门。长694千米。1956年建成。已电气化。是中国华东地区的重要铁路干线。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰厦铁路
yīng
鹰
shà
厦
tiě
铁
lù
路
Các từ liên quan
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
厦子
厦宇
厦屋
厦房
厦覆
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
璎
鸚
應
楧
碤
噟
孾
甖
攖
媖
鸎
鹝
鸼
鹙
鸟
鹮
鸱
鹧
鹲
鹖
鹩
鹏
鸷
燼
簣
騎
麱
繏
䫖
醥
䒏
䚍
軀
櫂
叢
老鹰
雄鹰
猎鹰
鹰架
秃鹰
苍鹰
鹰隼
鱼鹰
鹰派
飞鹰
