Bản dịch của từ 鹰嘴 trong tiếng Việt

鹰嘴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰嘴 (Danh từ)

yīng zuǐ
01

Mỏ (của) chim ưng; đầu mỏ sắc nhọn (cụm từ Hán tự: =ưng, /=mỏ)

1.亦作“鹰觜”。

Ví dụ
02

Tên một loại chè (hồng trà/烏龍類中某種茶名),字面可指鷹的嘴』,此處為茶葉名用法

2.茶名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰嘴

yīng

zuǐ

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép