Bản dịch của từ 鹰嘴香 trong tiếng Việt

鹰嘴香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰嘴香 (Danh từ)

yīng zuǐ xiāng
01

Tên một loại hương (một thứ nước hoa/nhang); tên gọi mùi thơm

香名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰嘴香

yīng

zuǐ

xiāng

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
嘴上无毛办事不牢
嘴上没毛办事不牢
嘴严
香丝
香严
香串
香乳
香云
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép