Bản dịch của từ 鹰心雁爪 trong tiếng Việt
鹰心雁爪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹰心雁爪 (Tính từ)
【yīng xīn yàn zhǎo】
01
Nhanh nhẹn như diều hâu; nhanh nhẹn; Đôi mắt của diều hâu; móng vuốt của ngỗng
鹰心:形容心思敏锐,观察力强。 雁爪:形容抓住机会的能力强。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰心雁爪
yīng
鹰
xīn
心
yàn
雁
zhǎo
爪
Các từ liên quan
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
雁丘
雁书
雁使
雁信
雁关
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
璎
鸚
應
楧
碤
噟
孾
甖
攖
媖
鸎
鹝
鸼
鹙
鸟
鹮
鸱
鹧
鹲
鹖
鹩
鹏
鸷
燼
簣
騎
麱
繏
䫖
醥
䒏
䚍
軀
櫂
叢
老鹰
雄鹰
猎鹰
鹰架
秃鹰
苍鹰
鹰隼
鱼鹰
鹰派
飞鹰
