Bản dịch của từ 鹰扬宴 trong tiếng Việt

鹰扬宴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰扬宴 (Danh từ)

yīng yáng yàn
01

Tái yến mừng sau kỳ thi võ: buổi yến tiệc do quan coi thi và những người đỗ võ khoa (武举) tổ chức sau khi công bố bảng kết quả ở hương thi; kiểu tiệc mừng, giống 'yến' trong chế độ khoa cử.

科举制度中,武科乡试放榜后,考官和考中武举者共同参加的宴会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰扬宴

yīng

yáng

yàn

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
扬一益二
扬举
扬休
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép