Bản dịch của từ 鹰扬府 trong tiếng Việt

鹰扬府

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰扬府 (Danh từ)

yīng yáng fǔ
01

Tên một phẩm trật/đơn vị quân sự triều Đường/ (một loại phủ chỉ huy kỵ binh, trước gọi 骠骑府隋代改称为鹰扬府唐改称折冲府)。

隋开皇中置骠骑将军府,每府置骠骑﹑车骑二将军。大业三年(公元607年)改骠骑府为鹰扬府,改骠骑将军为鹰扬郎将,车骑将军为鹰扬副郎将(鹰击郎将),隶于各卫,统领府兵。唐代改称折冲府,其主官改称折冲都尉﹑果毅都尉。参阅《隋书.百官志下》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰扬府

yīng

yáng

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
扬一益二
扬举
扬休
府上
府丞
府丞鱼
府主
府人
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép