Bản dịch của từ 鹰眼 trong tiếng Việt

鹰眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰眼 (Danh từ)

yīng yǎn
01

Ánh mắt của chim ưng; nhìn sắc bén như chim ưng (ví von: tầm nhìn/nhãn quan tinh tế, soi xét kỹ lưỡng)

1.鹰的目光。

Ví dụ
02

Mắt như chim ưng; ánh mắt dữ dằn, hung tợn (dùng để ví von)

2.比喻凶横的眼光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰眼

yīng

yǎn

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép