Bản dịch của từ 鹰睃狼顾 trong tiếng Việt

鹰睃狼顾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰睃狼顾 (Danh từ)

yīng suō láng gù
01

Ưng liếc sói nhìn; chỉ người hung dữ; tàn nhẫn; uy nghiêm; hay ánh mắt sắc bén

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰睃狼顾

yīng

suō

láng

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
睃拉
睃望
睃看
睃见
睃趁
狼主
狼井
狼亢
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép