Bản dịch của từ 鹰窠峰 trong tiếng Việt

鹰窠峰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰窠峰 (Danh từ)

yīng kē fēng
01

Núi/đỉnh Yīngkē ở phía nam huyện Hải Dương (Hải Yên) — tên riêng địa danh (Yingke Peak)

指浙江省海盐县南的鹰窠山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰窠峰

yīng

fēng

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
窠丛
窠丝糖
窠名
窠坐
窠子
峰会
峰值
峰回路转
峰头
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép