Bản dịch của từ 鹰笛 trong tiếng Việt

鹰笛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰笛 (Danh từ)

yīng dí
01

Một loại sáo (điệu sáo) của người Tajik; theo truyền thuyết do thần ưng hóa thành, gọi là “sáo ưng”

笛名。塔吉克民族乐器。传说为神鹰所化,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰笛

yīng

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
笛卡儿坐标
笛子
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép