Bản dịch của từ 鹰背狗 trong tiếng Việt

鹰背狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥyingthanh ngang

鹰背狗 (Danh từ)

yīng bèi gǒu
01

Tên một loại chó săn (truyền thuyết): chó săn gọi là “鹰背狗”, tương truyền do loài chim 皂雕 hóa thành.

猎犬名。相传为皂雕卵所化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰背狗

yīng

bèi

gǒu

Các từ liên quan

鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
背世
背临
背主
背义忘恩
狗中
狗事
鹰
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
Các biến thể:
鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
Hình thái radical:
⿸,䧹,鸟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép