Bản dịch của từ 鹰鼻鹞眼 trong tiếng Việt
鹰鼻鹞眼
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīng | ㄧㄥ | y | ing | thanh ngang |
鹰鼻鹞眼 (Thành ngữ)
【yīng bí yào yǎn】
01
Mặt mũi cú vọ; mặt mũi hung tợn
形容奸诈凶狠的人的相貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鹰鼻鹞眼
yīng
鹰
bí
鼻
yào
鹞
yǎn
眼
Các từ liên quan
鹰人
鹰俑
鹰军
鹰击
鹰击毛挚
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
鹞坊
鹞子
鹞子翻身
鹞子鞋
鹞琴
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【yīng】【ㄧㄥ】【ƯNG】
- Các biến thể:
- 鷹, 䧹, 𤸰, 𤼡, 𨿳, 𪇿
- Hình thái radical:
- ⿸,䧹,鸟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鸟
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノノ丨ノ丨丶一一一丨一ノフ丶フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纓
璎
鸚
應
楧
碤
噟
孾
甖
攖
媖
鸎
鹝
鸼
鹙
鸟
鹮
鸱
鹧
鹲
鹖
鹩
鹏
鸷
燼
簣
騎
麱
繏
䫖
醥
䒏
䚍
軀
櫂
叢
老鹰
雄鹰
猎鹰
鹰架
秃鹰
苍鹰
鹰隼
鱼鹰
鹰派
飞鹰
